Search term system has 4 results
Jump to
ENEnglishFRFrench
system(n)[order] méthode(n){f}[order]
system système{m}
system(n)[general] système(n){m}[general]
system(n)[physiology] système(n){m}[physiology]
ENSynonyms for systemFRTranslations
component[thing]bộ phận
part[thing]phần
fashion[method](formalthời trang
universe[space]vũ trụ
world[space]thế giới
compound[network]hợp chất
opinion[belief]ý kiến
formula[process]sữa công thức(n)
form[process]thành hình(n v)
school[manner]trường học
rule[order]quy luật(n v)