Search term composition has 4 results
Jump to
EN Synonyms for composition HU Translations
compromise [settlement] sự thoả hiệp (n v)
agreement [settlement] đồng ý (v)
editorial [essay] bài xã luận (adj n)
paper [essay] giấy
article [essay] mạo từ
figure [design] hình vẽ
document [written output] văn kiện
text [written output] văn bản
play [language] chơi
poem [language] bài thơ
piece [language] mảnh
nature [physical nature] tạo hóa
constitution [physical nature] hiến pháp
compound [combination] hợp chất
organisation [organization] tổ chức
literature [work of art] (informal văn chương
novel [work of art] tiểu thuyết
symphony [work of art] giao hưởng (n)
form [arrangement] thành hình (n v)
symmetry [arrangement] sự đối xứng (n)