Search term money has 7 results
EN Synonyms for money HU Translations
capital [resources] đô
silver [banking] bạc
currency [banking] ngoại hối (n)
change [banking] thay đổi
information [any printed matter] thông tin
coin [federal reserve note] đồng tiền (n v)
Canadian dollar [federal reserve note] đô la Canada
Australian dollar [federal reserve note] Đô la Úc
dollar [federal reserve note] đồng Mỹ