Search term orb has one result
Jump to
ENEnglishPLPolish
orb(n) jabłko(n){n}
ENSynonyms for orbPLTranslations
world[nature]thế giới
planet[nature]hành tinh
universe[nature]vũ trụ
star[nature]ngôi sao
earth[nature]đất liền
circle[thing]vòng tròn
balloon[shape]bóng
sun[object]thái dương
baseball[sphere]bóng chày
football[sphere]bóng đá