Search term signal has 2 results
Jump to
EN English PL Polish
signal (n) sygnał (n) {m}
signal (n) sygnalizator (n) {m}
EN Synonyms for signal PL Translations
horn [alarm] sừng
whistle [alarm] còi
trill [make a shrill noise] láy rền (n v)
flute [make a shrill noise] sáo ngang
key [thing] chìa khoá
flag [action] lá cờ
set [particular] tập hợp
ring [activity] nhẫn
word [password] lời
welcome [speak to] xin chào
bow [cue] cung
communicate [indicate] liên lạc (v)
cymbal [chime] chĩm chọe (n)