Search term vision has one result
Jump to
EN English PL Polish
vision (n) wzrok (n) {m}
EN Synonyms for vision PL Translations
sight [body] thị lực
eyesight [body] thị giác (n v)
ghost [illusion] ma
dream [mental condition] giấc mơ
deception [dream] sự lừa dối (n)
nightmare [bad dream] ác mộng
philosophy [perspective] triết học
angle [perspective] gốc