Search term part has 2 results
Jump to
ENEnglishRURussian
part часть(f)
part доля(f)
ENSynonyms for partRUTranslations
system[thing]hệ thống
component[thing]bộ phận
dialect[section]phương ngôn(n)
chapter[section]chương
branch[section]nhánh
problem[affair]vấn đề
duty[affair]nhiệm vụ
job[affair]công việc
piece[quantity]mảnh
person[people]người('for people')
work[profession]công việc
place[profession]nơi
file[arrange]tệp
withdraw[action]rút tiền(v)
die[action]chết
go[action]đi
leave[action]rời khỏi
time[rhythm]thời gian
absent[movement]vắng mặt(adj prep v)
open[split]mở