Search term động vật bò sát has 2 results
Jump to
VI Vietnamese EN English
động vật bò sát reptile
động vật bò sát (n)[a cold-blooded vertebrate] reptile (n)[a cold-blooded vertebrate]

VIEN Translations for vật

vật thing
vật second
vật (n)[anything found without an owner] waif (n)[anything found without an owner]

VIEN Translations for

VIEN Translations for sát