Search term điện tử học has 2 results
Jump to
VIVietnameseENEnglish
điện tử học electronics
điện tử học(n)[''(physics)''] electronics(n)[''(physics)'']

VIENTranslations for điện

điện electricity
điện(n v)[a holy place dedicated to a specific figure of respect] shrine(n v)[a holy place dedicated to a specific figure of respect]

VIENTranslations for tử

VIENTranslations for học