Search term kinh tế học has 2 results
Jump to
VIVietnameseENEnglish
kinh tế học economics
kinh tế học(n)[study] economics(n)[study]

VIENTranslations for kinh

kính spectacles
kính(n)[a pair of lenses set in a frame] spectacles(n)[a pair of lenses set in a frame]

VIENTranslations for học