Search term thứ năm has 4 results
Jump to
VIVietnameseENEnglish
thứ năm Thursday
thứ năm(n adv)[day of the week] Thursday(n adv)[day of the week]
thứ năm fifth
thứ năm(adj n)[Ordinal form of the number 5] fifth(adj n)[Ordinal form of the number 5]

VIENTranslations for thứ

VIENTranslations for năm